tham bác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xem xét, nghiên cứu nhiều nguồn khác nhau để mở rộng, bổ sung kiến thức: Hành động tìm đọc, tham khảo nhiều tài liệu, sách vở nhằm làm cho sự hiểu biết trở nên phong phú, đầy đủ và sâu sắc hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Muốn viết luận văn này, anh ấy đã phải tham bác rất nhiều sách vở và tài liệu liên quan. (Để viết luận văn này, anh ấy đã phải nghiên cứu tham khảo rất nhiều sách vở và tài liệu liên quan.)
- Nhà nghiên cứu tham bác các tư liệu cổ để tìm hiểu về phong tục xưa. (Nhà nghiên cứu xem xét các tư liệu cổ để tìm hiểu về phong tục xưa.)
- "Tham bác các sách cổ kim" là việc cần thiết để có cái nhìn toàn diện. (Việc "xem xét, tham khảo các sách xưa nay" là cần thiết để có cái nhìn toàn diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tham bác ý kiến": tham khảo, thu thập ý kiến từ nhiều người.
- Trước khi quyết định, lãnh đạo nên tham bác ý kiến của các chuyên gia. (Trước khi quyết định, lãnh đạo nên tham khảo ý kiến của các chuyên gia.)
Dùng trong văn phong học thuật, nghiên cứu: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, nghiên cứu khoa học, thể hiện tính chất nghiêm túc, cẩn trọng trong việc thu thập và đối chiếu thông tin.
Biến thể và từ gần giống
- Tham khảo (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc xem xét, tìm hiểu tài liệu để học hỏi, so sánh. Tuy nhiên, "tham bác" mang sắc thái trang trọng và cổ điển hơn.
- Nghiên cứu (động từ): tìm hiểu một cách có hệ thống và sâu sắc. "Tham bác" thường là một bước trong quá trình nghiên cứu.
- Tra cứu (động từ): tìm kiếm thông tin cụ thể trong sách vở, từ điển.
Từ đồng nghĩa
- Tham khảo: xem xét để lấy thông tin, ý kiến.
- Đối chiếu: so sánh, đặt cái này bên cạnh cái kia để xem xét.
- Sưu tầm: tìm kiếm và thu thập (thường dùng cho tài liệu, hiện vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ "tham bác")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tham bác")
- Xem thêm cho rộng, cho đủ: Tham bác các sách cổ kim.